Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mold





mold
[mould]
danh từ & ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) mould


/mould/

danh từ & ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) mould

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.