Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
moi móc


[moi móc]
to run down
Phê bình bạn nhưng không được moi móc
One can criticize one's friends but must not run them down



Rummage, forage (to extract)
Expose (someone's defects...), run down
Phê bình bạn nhưng không được moi móc One can criticize one's friends but must not run tham dowm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.