Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misdoing




misdoing
['mis'du:iη]
danh từ
lỗi lầm, hành động sai
việc làm có hại; tội ác


/'mis'du:iɳ/

danh từ
lỗi lầm, hành động sai
việc làm có hại; tội ác


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.