Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misconstrue




misconstrue
['miskən'stru:]
ngoại động từ
hiểu sai, giải thích sai (ý, lời...)
to misconstrue someopne's opinion
hiểu sai ý kiến của ai


/'miskən'stru:/

ngoại động từ
hiểu sai, giải thích sai (ý, lời...)
to misconstrue someopne's opinion hiểu sai ý kiến của ai

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.