Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mischief-making




mischief-making
['mist∫if,meikiη]
danh từ
sự gây bất hoà


/'mistʃif,meikiɳ/

danh từ
sự gây bất hoà

Related search result for "mischief-making"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.