Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misbelieve




misbelieve
[,misbi'li:v]
nội động từ
tin tưởng sai
tôn thờ tà giáo
ngoại động từ
không tin; không tin theo (tôn giáo)


/'misbi'li:v/

nội động từ
tin tưởng sai
tôn thờ tà giáo

ngoại động từ
không tin; không tin theo (tôn giáo)

Related search result for "misbelieve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.