Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misbehaviour




misbehaviour
[,misbi'heivjə]
Cách viết khác:
misbehavior
[,misbi'heivjə]
danh từ
hạnh kiểm xấu; cách cư xử xấu; cách ăn ở bậy bạ


/'misbi'heivjə/

danh từ
hạnh kiểm xấu; cách cư xử xấu; cách ăn ở bậy bạ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.