Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mingle




mingle
['miηgl]
động từ
trộn lẫn, lẫn vào
to mingle water and wine
pha nước và rượu với nhau
to mingle with the crowd
hoà vào/trà trộn vào đám đông


/'miɳgl/

động từ
trộn lẫn, lẫn vào
to mingle with (in) the crowd lẫn vào trong đám đông

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mingle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.