Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
milk-tooth




milk-tooth
['milktu:θ]
danh từ
như baby-tooth


/'milktu:θ/

danh từ
răng sữa

Related search result for "milk-tooth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.