Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
milk-gauge




milk-gauge
['milkgeidʒ]
danh từ
dụng cụ đo sữa


/'milkgeidʤ/

danh từ
cái đo sữa

Related search result for "milk-gauge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.