Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
milestone




milestone
['mailstoun]
danh từ
cột kilômét; cột cây số
(nghĩa bóng) sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, giai đoạn quan trọng (trong đời ai)


/'mailstoun/

danh từ
cột kilômét cọc
(nghĩa bóng) sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, giai đoạn quan trọng (trong đời ai)

Related search result for "milestone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.