Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mile



/mail/

danh từ

dặm, lý

    nautical mile dặm biển, hải lý

cuộc chạy đua một dặm

!miles better

(thông tục) tốt hơn nhiều lắm

!miles easier

(thông tục) dễ hơn nhiều lắm


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.