Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mike




mike
[maik]
danh từ
(thông tục) như microphone


/maik/

danh từ
(thông tục) (như) microphone

Related search result for "mike"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.