Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
microscopical




microscopical
[,maikrə'skɔpikl]
như microscopic


/,maikrəs'kɔpik/ (microscopical) /,maikrəs'kɔpikəl/

tính từ
(thuộc) kính hiển vi; bằng kính hiển vi
rất nhỏ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.