Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
micella




micella
[mai'selə]
Cách viết khác:
micelle
[mi'sel]
danh từ
(sinh vật học) (hoá học) Mixen


/mai'selə/ (micelle) /mi'sel/

danh từ
(sinh vật học) (hoá học) Mixen

Related search result for "micella"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.