Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
miễn thứ



verb
to forgive, to pardon

[miễn thứ]
to forgive; to pardon; to absolve
Xin miễn thứ cho!
Excuse me!; I beg your pardon!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.