Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
metrical




metrical
['metrikl]
tính từ
có vần luật; theo thể thơ (chứ không phải văn xuôi)


/'metrikəl/

tính từ
có vận luật ((thơ ca))
(thuộc) sự đo; mêtric

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "metrical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.