Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
messy





messy
['mesi]
tính từ
hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu


/'mesi/

tính từ
hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu

Related search result for "messy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.