Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
messiah


/mi'saiə/

danh từ
Chúa cứu thế
vị cứu tinh (của một dân tộc)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "messiah"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.