Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meshy




meshy
['me∫i]
tính từ
có mắt lưới, có mạng lưới


/'meʃi/

tính từ
có mắt lưới, có mạng lưới

Related search result for "meshy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.