Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mesh



/meʃ/

danh từ

mắc lưới

(số nhiều) mạng lưới

    the meshest of a spider's web lưới mạng nhện

(số nhiều) cạm, bẫy

    cơ in mesh khớp nhau (bánh xe răng)

ngoại động từ

bắt vào lưới, dồn vào lưới

đưa vào cạm bẫy

nội động từ

khớp nhau (bánh xe răng...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mesh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.