Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meseemed




meseemed
[mi:'si:md]
thì quá khứ của động từ meseems


/mi'si:md/

nội động từ meseems /mi'si:mz/
(từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.