Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mesa




mesa


mesa

A mesa is a land formation with a flat area on top and steep walls - usually occurring in dry areas.

['meisə]
danh từ
(địa lý,địa chất) núi mặt bàn, núi đỉnh bằng


/'meisə/

danh từ
(địa lý,ddịa chất) núi mặt bàn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mesa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.