Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mensurable




mensurable
['men∫urəbl]
tính từ
đo lường được
(âm nhạc) có nhịp điệu cố định, có nhịp


/'menʃurəbl/

tính từ
đo lường được
(âm nhạc) có nhịp điệu cố định, có nhịp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mensurable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.