Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meninges




meninges
[mə'nindʒi:z]
danh từ
số nhiều của meninx


/mi'nindʤi:z/

danh từ số nhiều
(giải phẫu) màng não

Related search result for "meninges"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.