Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
melting-point




melting-point
['meltiη'pɔint]
danh từ
(vật lý) điểm nóng chảy


/'meltiɳ'pɔint/

danh từ
(vật lý) điểm nóng chảy

Related search result for "melting-point"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.