Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
melody





melody
['melədi]
danh từ
(âm nhạc) giai điệu


/'melədi/

danh từ
giai điệu
âm điệu, du dương

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "melody"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.