Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
measurable




measurable
['meʒərəbl]
tính từ
đo được, lường được
vừa phải, phải chăng
to come within measurable distance of success
sắp thành công


/'meʤərəbl/

tính từ
đo được, lường được
vừa phải, phải chăng !to come within measurable distance of success
sắp thành công

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "measurable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.