Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mealie




mealie
['mi:li]
danh từ
ngô (ở Nam Phi)
bông ngô, hạt ngô


/'mi:li/

danh từ, (thường) số nhiều
(Nam phi) ngô

Related search result for "mealie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.