Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mayfly





mayfly
['meiflai]
danh từ
(động vật học) con phù du


/'meiflai/

danh từ
(động vật học) con phù du

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mayfly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.