Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mau



adj
quickly; fast; rapidly
anh đi mau quá You are going too fast

[mau]
quick; fast; rapidly; before long
anh đi mau quá
You are going too fast.
quick, prompt, efficient
mau hiểu
quickness of understanding; quick to understand
close, thick
mưa mau
thick, heavy rain
mau nước mắt
tearful



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.