Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maturate




maturate
['mæt∫əreit]
nội động từ
mưng mủ
chín (trái cây)
ngoại động từ
làm cho mưng mủ


/'mætjuəreit/

danh từ
(y học) mưng mủ (mụn, nhọt...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maturate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.