Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mattins




mattins
['mætinz]
danh từ
như matins


/'mætinz/

danh từ
(số nhiều) kinh (cầu buổi sáng) ((cũng) matin)

Related search result for "mattins"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.