Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mass of manoeuvre


/'mæsəvmə'nu:və/

danh từ
(quân sự) đội quân chiến lược dự trữ

Related search result for "mass of manoeuvre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.