Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mass movement




mass+movement
['mæs'mu:vmənt]
danh từ
phong trào quần chúng


/'mæs'mu:vmənt/

danh từ
phong trào quần chúng

Related search result for "mass movement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.