Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mass media




mass+media
['mæs'mi:djə]
danh từ
như mass communications


/'mæs'mi:djə/

danh từ số nhiều
phương tiện thông tin tuyên truyền rộng rãi

Related search result for "mass media"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.