Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marry-making


/'meri,meikiɳ/

danh từ
trò vui, hội hè, đình đám

Related search result for "marry-making"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.