Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
manlike




manlike
['mænlaik]
tính từ
có tính chất nam nhi; có tính chất đàn ông
giống như đàn ông (chỉ đàn bà)
thích hợp với đàn ông
giống như người (chỉ động vật)


/mænlaik/

tính từ
như đàn ông; có những tính chất của đàn ông

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "manlike"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.