Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mankind




mankind
[mæn'kaind]
danh từ
loài người, nhân loại
['mænkaind]
nam giới, đàn ông (nói chung)


/mæn'kaind/

danh từ
loài người, nhân loại
nam giới, đàn ông (nói chung)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mankind"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.