Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
manifestation




manifestation
[,mænifes'tei∫n]
danh từ
sự biểu lộ, sự biểu thị
cuộc biểu tình, cuộc thị uy
sự hiện hình (hồn ma)


/,mænifes'teiʃn/

danh từ
sự biểu lộ, sự biểu thị
cuộc biểu tình, cuộc thị uy
sự hiện hình (hồn ma)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.