Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
manacle





manacle
['mænəkl]
danh từ
sự trói buột, sự kiềm hãm
khoá tay, xiềng, cùm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
ngoại động từ
khoá tay lại, xích tay
(nghĩa bóng) giữ lại, ngăn lại, ngăn cản


/'mænəkl/

danh từ, (thường) số nhiều
khoá tay, xiềng, cùm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

ngoại động từ
khoá tay lại
(nghĩa bóng) giữ lại, ngăn lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "manacle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.