Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mammon


/'mæmən/

danh từ

sự phú quý; tiền tài

    to worship the mammon tôn thờ đồng tiền, sùng bái tiền tài

    the mammon of unrighteousness của phù vân


Related search result for "mammon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.