Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maltreatment




maltreatment
[mæl'tri:tmənt]
danh từ
sự ngược đãi, sự bạc đãi, sự hành hạ


/mæl'tri:tmənt/

danh từ
sự ngược đâi, sự bạc đãi, sự hành hạ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.