Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
male





male
[meil]
tính từ
trai, đực, trống
male friend
bạn trai
male dog
chó đực
male pigeon
chim bồ câu trống
male chauvinist
người đàn ông chống bình quyền nam nữ
mạnh mẽ, trai tráng, cường tráng
danh từ
con trai, đàn ông; con đực, con trống


/meil/

tính từ
trai, đực, trống
male friend bạn trai
male dog chó đực
male pigeon chim bồ câu trống
male chauvinist người đàn ông chống bình quyền nam nữ
mạnh mẽ, trai tráng

danh từ
con trai, đàn ông; con đực, con trống

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "male"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.