Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
makepeace


/'meikpi:s/

danh từ
người hoà giải, người dàn xếp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.