Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
make believe




make+believe

[make believe]
saying && slang
imagine, pretend, make up
"Let's make believe we are baby elephants," I said to the children.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.