Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mai


scoop
shovel
spade
  • bàn tay hình cái mai: spade hand
  • cái mai: spade
  • cái mai: big spade
  • ám ảnh giang mai
    syphilophobia
    bệnh tâm thần giang mai
    syphilopsychosis
    bể sâu xắn mai
    spit
    cái mai
    spit
    chứng sợ giang mai
    syphilophobia
    có lỗ châu mai
    castellated
    lỗ châu mai
    balistraria
    lỗ châu mai
    bartizan
    lỗ châu mai
    crenel
    lỗ châu mai
    crenel (le)
    lỗ châu mai
    embrasure
    lỗ châu mai
    loop hole
    mâm cặp hoa mai
    face chuck
    mâm cặp hoa mai
    face plate
    mâm cặp hoa mai
    flange chuck
    mai tháp
    pyramidal roof
    mỉa mai
    sarcasm
    sáp thanh mai
    bayberry wax
    sao mai
    day-star
    thành lỗ châu mai
    merlon
    vành mai mui xe
    roof arch
    vành mai mui xe
    roof carline
    vành mai mui xe
    roof stick



    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.