Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
magnetic tape




magnetic+tape
[mæg'netik'teip]
danh từ
băng từ tính


/mæg'netik'teip/

danh từ
băng ghi âm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "magnetic tape"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.