Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
magenta





magenta
[mə'dʒentə]
danh từ
Magenta, fucsin (thuốc nhuộm)
tính từ
đỏ tươi


/mə'dʤentə/

danh từ
Magenta, fucsin thuốc nhuộm

tính từ
màu fucsin, đỏ tươi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "magenta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.