Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mộc bản


[mộc bản]
Wood-block.
Mộc bản tranh dân gian
The wood-blocks of folk woodcuts.
wood - engraving; printing block (or) plates



Wood-block
Mộc bản tranh dân gian The wood-blocks of folk woodcuts


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.